Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Kỳ 08/22

Tải về

Tổng hợp dự báo

3.02%
CPI (YOY)
23,386.3
Avg Intb USD/VND
4.21%
Avg Intb rate (1W)
3.59%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 08/22

2.89%
CPI (YOY)
23,407.39
Avg Intb USD/VND
3.78%
Avg Intb rate (1W)
3.53%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất: MSB, VietinBank

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất: Agribank

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất: VNDirect

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất: Vietcombank, VietinBank


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 2.74 23,365 3.65 3.47
ACB 2.99 23,389 4.45 3.45
Agribank 3.4 23,410 5 4
BIDV 3.01 23,384 4.36 3.62
BSC 3.77 23,390 4.45 3.65
DongABank 2.98 23,357 4.25 3.45
Eximbank 3.37 23,430 4.55 3.6
HDBank 2.86 23,383 4.82 3.58
LienVietPostBank 2.79 23,300 4.43 3.6
MB 2.97 23,368 3.16 3.35
MSB 2.91 23,389 4.21 3.63
NamABank 2.86 23,388 4.6 3.49
NCB 3.02 23,392 4.16 3.64
OCB 2.65 23,460 4.1 3.66
PVcomBank 3.05 23,338 4.5 3.6
Sacombank 3.13 23,396 4.31 3.65
SCB 2.73 23,400 4.32 3.65
SeABank 3.05 23,396 4.34 3.59
TechcomBank 2.82 23,380 4.27 3.65
TPBank 3.04 23,398 4.25 3.65
VCBS 3.14 23,372 3.56 3.56
VIB 3.06 23,400 3.6 3.59
VietBank 3 23,355 4.35 3.45
Vietcombank 3.19 23,390 3.85 3.52
VietinBank 2.87 23,370 4.11 3.52
VNDirect 2.65 23,350 3.8 3.5
VPBank 3.4 23,480 4.25 3.78
BQ dự báo Kỳ 08/22 3.02 23,386.3 4.21 3.59
Thực tế Tháng 08/22 2.89 23,407.39 3.78 3.53
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 0.15 42.39 0.13 0.06
ACB 0.1 18.39 0.67 0.08
Agribank 0.51 2.61 1.22 0.47
BIDV 0.12 23.39 0.58 0.09
BSC 0.88 17.39 0.67 0.12
DongABank 0.09 50.39 0.47 0.08
Eximbank 0.48 22.61 0.77 0.07
HDBank 0.03 24.39 1.04 0.05
LienVietPostBank 0.1 107.39 0.65 0.07
MB 0.08 39.39 0.62 0.18
MSB 0.02 18.39 0.43 0.1
NamABank 0.03 19.39 0.82 0.04
NCB 0.13 15.39 0.38 0.11
OCB 0.24 52.61 0.32 0.13
PVcomBank 0.16 69.39 0.72 0.07
Sacombank 0.24 11.39 0.53 0.12
SCB 0.16 7.39 0.54 0.12
SeABank 0.16 11.39 0.56 0.06
TechcomBank 0.07 27.39 0.49 0.12
TPBank 0.15 9.39 0.47 0.12
VCBS 0.25 35.39 0.22 0.03
VIB 0.17 7.39 0.18 0.06
VietBank 0.11 52.39 0.57 0.08
Vietcombank 0.3 17.39 0.07 0.01
VietinBank 0.02 37.39 0.33 0.01
VNDirect 0.24 57.39 0.02 0.03
VPBank 0.51 72.61 0.47 0.25
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 13 20 3 7
ACB 8 10 21 13
Agribank 25 1 27 27
BIDV 11 14 18 16
BSC 27 8 21 19
DongABank 7 21 10 13
Eximbank 24 13 24 10
HDBank 3 15 26 6
LienVietPostBank 8 27 20 10
MB 6 19 19 25
MSB 1 10 9 17
NamABank 3 12 25 5
NCB 12 7 8 18
OCB 19 23 6 24
PVcomBank 15 25 23 10
Sacombank 19 5 14 19
SCB 15 2 15 19
SeABank 15 5 16 7
TechcomBank 5 16 13 19
TPBank 13 4 10 19
VCBS 22 17 5 3
VIB 18 2 4 7
VietBank 10 22 17 13
Vietcombank 23 8 2 1
VietinBank 1 18 7 1
VNDirect 19 24 1 3
VPBank 25 26 10 26

Biểu đồ

Kết quả Dự báo