Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Kỳ 07/22

Tải về

Tổng hợp dự báo

3.19%
CPI (YOY)
23,344.66
Avg Intb USD/VND
1.58%
Avg Intb rate (1W)
3.27%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 07/22

3.14%
CPI (YOY)
23,383.43
Avg Intb USD/VND
2.13%
Avg Intb rate (1W)
3.32%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

BIDV

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất

VPBank

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất

OCB

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất

VCBS, VPBank

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 3.63 23,355 1.63 3.25
ACB 3.22 23,365 1.49 3.28
Agribank 3.55 23,365 1.8 3.4
BIDV 3.15 23,370 1.78 3.28
BSC 3 23,246 1.35 3.54
Eximbank 1.9 23,320 1.5 3.25
HDBank 3.31 23,337 1.52 3.27
KienLongBank 3.86 23,365 1.5 3.26
MB 3.28 23,238 1.25 3.36
MSB 3.17 23,370 1.51 3.28
NamABank 3.78 23,378 1.9 3.3
NCB 3.44 23,358 1.66 3.3
OCB 3.24 23,365 1.92 3.28
Sacombank 3.3 23,350 1.26 3.19
SCB 3.09 23,358 1.69 3.29
SeABank 3.36 23,368 1.5 3.28
TechcomBank 3.3 23,350 1.75 3.28
TPBank 2.95 23,350 1.67 3.25
VCBS 3.32 23,433 1.53 3.31
VIB 3.05 23,370 1.57 3.3
VietBank 0.32 23,350 1.75 3.4
Vietcombank 3.26 23,420 1.63 3.36
VietinBank 3.35 23,363 1.46 3.34
VikkiBank 3.57 23,321 1.52 2.33
VNDirect 3.4 23,340 1.2 3.41
VPBank 3.4 23,380 1.82 3.31
BQ dự báo Kỳ 07/22 3.19 23,344.66 1.58 3.27
Thực tế Tháng 07/22 3.14 23,383.43 2.13 3.32
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 0.49 28.43 0.5 0.07
ACB 0.08 18.43 0.64 0.04
Agribank 0.41 18.43 0.33 0.08
BIDV 0.01 13.43 0.35 0.04
BSC 0.14 137.43 0.78 0.22
Eximbank 1.24 63.43 0.63 0.07
HDBank 0.17 46.43 0.61 0.05
KienLongBank 0.72 18.43 0.63 0.06
MB 0.14 145.43 0.88 0.04
MSB 0.03 13.43 0.62 0.04
NamABank 0.64 5.43 0.23 0.02
NCB 0.3 25.43 0.47 0.02
OCB 0.1 18.43 0.21 0.04
Sacombank 0.16 33.43 0.87 0.13
SCB 0.05 25.43 0.44 0.03
SeABank 0.22 15.43 0.63 0.04
TechcomBank 0.16 33.43 0.38 0.04
TPBank 0.19 33.43 0.46 0.07
VCBS 0.18 49.57 0.6 0.01
VIB 0.09 13.43 0.56 0.02
VietBank 2.82 33.43 0.38 0.08
Vietcombank 0.12 36.57 0.5 0.04
VietinBank 0.21 20.43 0.67 0.02
VikkiBank 0.43 62.43 0.61 0.99
VNDirect 0.26 43.43 0.93 0.09
VPBank 0.26 3.43 0.31 0.01
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 22 14 11 18
ACB 4 7 21 8
Agribank 20 7 4 21
BIDV 1 3 5 8
BSC 9 25 23 25
Eximbank 25 24 18 18
HDBank 12 21 15 16
KienLongBank 24 7 18 17
MB 8 26 25 14
MSB 2 3 17 8
NamABank 23 2 2 3
NCB 19 12 10 3
OCB 6 7 1 8
Sacombank 10 15 24 24
SCB
SeABank 16 6 18 8
TechcomBank 10 15 6 8
TPBank 14 15 9 18
VCBS 13 22 14 1
VIB 5 3 13 3
VietBank 26 15 6 21
Vietcombank 7 19 11 14
VietinBank 15 11 22 6
VikkiBank 21 23 15 26
VNDirect 17 20 26 23
VPBank 17 1 3 1

Biểu đồ

Kết quả Dự báo