Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Kỳ 12/20

Tải về

Tổng hợp dự báo

0.81%
CPI (YOY)
23,131.41
Avg Intb USD/VND
0.21%
Avg Intb rate (1W)
2.38%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 12/20

0.19%
CPI (YOY)
23,125.43
Avg Intb USD/VND
0.21%
Avg Intb rate (1W)
2.38%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

VietinBank

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất

BIDV, OCB

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất

MB, MSB, Sacombank, VikkiBank

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 0.45 23,127 0.22 2.42
BIDV 0.37 23,126 0.22 2.4
Eximbank 1.18 23,127 0.2 2.4
HDBank 0.15 23,129 0.22 2.36
MB 1.56 23,175 0.21 2.58
MSB 0.32 23,129 0.21 2.39
NamABank 2.15 23,130 0.17 2.37
NCB 1.82 23,135 0.23 2.22
OCB 0.55 23,126 0.22 2.35
Sacombank 1.69 23,130 0.21 2.39
SCB 0.16 23,130 0.2 2.38
SeABank 1.47 23,127 0.2 2.36
TechcomBank 0.15 23,127 0.19 2.36
TPBank 0.43 23,131 0.27 2.42
VIB 0.48 23,131 0.19 2.39
VietBank 1.35 23,128 0.2 2.25
Vietcombank 0.26 23,128 0.23 2.42
VietinBank 0.22 23,135 0.2 2.3
VikkiBank 1.31 23,138 0.21 2.4
VPBank 0.27 23,129 0.18 2.51
BQ dự báo Kỳ 12/20 0.81 23,131.41 0.21 2.38
Thực tế Tháng 12/20 0.19 23,125.43 0.21 2.38
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 0.26 1.57 0.01 0.04
BIDV 0.18 0.57 0.01 0.02
Eximbank 0.99 1.57 0.01 0.02
HDBank 0.04 3.57 0.01 0.02
MB 1.37 49.57 0 0.2
MSB 0.13 3.57 0 0.01
NamABank 1.96 4.57 0.04 0.01
NCB 1.63 9.57 0.02 0.16
OCB 0.36 0.57 0.01 0.03
Sacombank 1.5 4.57 0 0.01
SCB 0.03 4.57 0.01 0
SeABank 1.28 1.57 0.01 0.02
TechcomBank 0.04 1.57 0.02 0.02
TPBank 0.24 5.57 0.06 0.04
VIB 0.29 5.57 0.02 0.01
VietBank 1.16 2.57 0.01 0.13
Vietcombank 0.07 2.57 0.02 0.04
VietinBank 0.03 9.57 0.01 0.08
VikkiBank 1.12 12.57 0 0.02
VPBank 0.08 3.57 0.03 0.13
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 10 3 10 13
BIDV 8 1 10 9
Eximbank 13 3 5 9
HDBank 3 9 10 6
MB 17 20 1 20
MSB 7 9 1 3
NamABank 20 12 19 2
NCB 19 17 16 19
OCB 12 1 10 12
Sacombank 18 12 1 3
SCB
SeABank 16 3 5 6
TechcomBank 3 3 14 6
TPBank 9 15 20 13
VIB 11 15 14 3
VietBank 15 7 5 17
Vietcombank 5 7 16 13
VietinBank 1 17 5 16
VikkiBank 14 19 1 9
VPBank 6 9 18 18

Biểu đồ

Kết quả Dự báo