Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Kỳ 03/20

Tải về

Tổng hợp dự báo

1.22%
CPI (YOY)
23,026.54
Avg Intb USD/VND
0.47%
Avg Intb rate (1W)
2.37%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 03/20

4.87%
CPI (YOY)
23,363.09
Avg Intb USD/VND
2.34%
Avg Intb rate (1W)
2.71%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

HDBank, VCBS

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất

VCBS

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất

VCBS

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất

VCBS

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 1.43 23,030 0.51 2.36
BIDV 1.54 23,032 0.51 2.35
Eximbank 0.5 23,045 0.5 2.35
HDBank 1.88 23,023 0.49 2.33
MB 0.81 23,020 0.42 2.29
MSB 1.54 23,036 0.57 2.35
NamABank 1 23,035 0.4 2.17
NCB 1.2 23,035 0.45 2.38
OCB 1.63 23,020 0.49 2.37
SCB 1.29 23,032 0.5 2.36
SeABank 0.2 23,028 0.49 2.35
TechcomBank 1.51 23,023 0.53 2.33
TPBank 1.56 23,025 0.46 2.35
VCBS 1.88 23,088 0.69 2.46
VIB 1.3 23,021 0.53 2.32
VietBank 1.2 23,025 0.45 2.28
Vietcombank 1.11 23,025 0.45 2.34
VietinBank 0.82 23,017 0.28 2.31
VikkiBank 1.12 23,023 0.61 2.42
VNDirect 0.6 22,950 0.3 3.2
VPBank 1.36 23,023 0.37 2.31
BQ dự báo Kỳ 03/20 1.22 23,026.54 0.47 2.37
Thực tế Tháng 03/20 4.87 23,363.09 2.34 2.71
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 3.44 333.09 1.83 0.35
BIDV 3.33 331.09 1.83 0.36
Eximbank 4.37 318.09 1.84 0.36
HDBank 2.99 340.09 1.85 0.38
MB 4.06 343.09 1.92 0.42
MSB 3.33 327.09 1.77 0.36
NamABank 3.87 328.09 1.94 0.54
NCB 3.67 328.09 1.89 0.33
OCB 3.24 343.09 1.85 0.34
SCB 3.58 331.09 1.84 0.35
SeABank 4.67 335.09 1.85 0.36
TechcomBank 3.36 340.09 1.81 0.38
TPBank 3.31 338.09 1.88 0.36
VCBS 2.99 275.09 1.65 0.25
VIB 3.57 342.09 1.81 0.39
VietBank 3.67 338.09 1.89 0.43
Vietcombank 3.76 338.09 1.89 0.37
VietinBank 4.05 346.09 2.06 0.4
VikkiBank 3.75 340.09 1.73 0.29
VNDirect 4.27 413.09 2.04 0.49
VPBank 3.51 340.09 1.97 0.4
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 8 8 6 5
BIDV 5 6 6 7
Eximbank 20 2 8 7
HDBank 1 13 10 13
MB 18 18 17 18
MSB 5 3 3 7
NamABank 16 4 18 21
NCB 12 4 14 3
OCB 3 18 10 4
SCB
SeABank 21 9 10 7
TechcomBank 7 13 4 13
TPBank 4 10 13 7
VCBS 1 1 1 1
VIB 10 17 4 15
VietBank 12 10 14 19
Vietcombank 15 10 14 12
VietinBank 17 20 21 16
VikkiBank 14 13 2 2
VNDirect 19 21 20 20
VPBank 9 13 19 16

Biểu đồ

Kết quả Dự báo