Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Tháng 1/20

Tải về

Tổng hợp dự báo

5.36%
CPI (YOY)
23,228
Avg Intb USD/VND
2.9%
Avg Intb rate (1W)
3.02%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 1/20

6.43%
CPI (YOY)
23,178.18
Avg Intb USD/VND
2.47%
Avg Intb rate (1W)
3.09%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất: VietBank

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất: Sacombank

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất: Vietcombank

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất: BIDV, VPBank


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 4.5 23,230 3.62 3.18
ACB 4.78 23,212 2.72 2.98
BIDV 5.06 23,222 2.98 3.09
CB 6.1 23,242 3.15 2.98
DongABank 3.7 23,220 2.7 3
Eximbank 6 23,250 2.7 2.99
HDBank 5.4 23,255 2.8 2.98
LienVietPostBank 6.07 23,230 3.17 3
MB 6.67 23,290 2.8 3.1
MSB 5.41 23,209 2.58 3.01
NamABank 4.8 23,218 3.28 3.01
NCB 4.56 23,220 2.4 2.96
OCB 5.78 23,265 2.95 3.04
PVcomBank 6.52 23,205 2.92 2.98
Sacombank 3.69 23,194 2.68 2.9
SCB 5.04 23,230 3 2.96
SeABank 5.49 23,215 2.7 3.03
TechcomBank 5.18 23,221 3.03 3.14
TPBank 5.26 23,205 2.6 2.9
VietBank 6.35 23,275 3.6 3.1
Vietcombank 6.63 23,208 2.43 2.95
VPBank 4.95 23,200 2.95 3.09
BQ dự báo Tháng 1/20 5.36 23,228 2.9 3.02
Thực tế Tháng 1/20 6.43 23,178.18 2.47 3.09
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 1.93 51.82 1.15 0.09
ACB 1.65 33.82 0.25 0.11
BIDV 1.37 43.82 0.51 0
CB 0.33 63.82 0.68 0.11
DongABank 2.73 41.82 0.23 0.09
Eximbank 0.43 71.82 0.23 0.1
HDBank 1.03 76.82 0.33 0.11
LienVietPostBank 0.36 51.82 0.7 0.09
MB 0.24 111.82 0.33 0.01
MSB 1.02 30.82 0.11 0.08
NamABank 1.63 39.82 0.81 0.08
NCB 1.87 41.82 0.07 0.13
OCB 0.65 86.82 0.48 0.05
PVcomBank 0.09 26.82 0.45 0.11
Sacombank 2.74 15.82 0.21 0.19
SCB 1.39 51.82 0.53 0.13
SeABank 0.94 36.82 0.23 0.06
TechcomBank 1.25 42.82 0.56 0.05
TPBank 1.17 26.82 0.13 0.19
VietBank 0.08 96.82 1.13 0.01
Vietcombank 0.2 29.82 0.04 0.14
VPBank 1.48 21.82 0.48 0
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ABBank 20 14 22 10
ACB 18 7 9 14
BIDV 14 13 15 1
CB 5 17 18 14
DongABank 21 10 6 10
Eximbank 7 18 6 13
HDBank 11 19 10 14
LienVietPostBank 6 14 19 10
MB 4 22 10 3
MSB 10 6 3 8
NamABank 17 9 20 8
NCB 19 10 2 18
OCB 8 20 13 5
PVcomBank 2 3 12 14
Sacombank 22 1 5 21
SCB 15 14 16 18
SeABank 9 8 6 7
TechcomBank 13 12 17 5
TPBank 12 3 4 21
VietBank 1 21 21 3
Vietcombank 3 5 1 20
VPBank 16 2 13 1

Biểu đồ

Kết quả Dự báo