Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Tháng 4/20

Tải về

Tổng hợp dự báo

3.84%
CPI (YOY)
23,511.47
Avg Intb USD/VND
3.11%
Avg Intb rate (1W)
3.22%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 4/20

2.93%
CPI (YOY)
23,463.35
Avg Intb USD/VND
2.53%
Avg Intb rate (1W)
3.17%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất: SCB

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất: PVcomBank

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất: OCB

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất: PVcomBank


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 3.2 23,502 2.88 2.93
BIDV 3.7 23,577 3.05 3.22
CB 4.01 23,498 3.01 3.28
Eximbank 4.5 23,555 3 3.2
HDBank 3.6 23,440 3.4 3.15
LienVietPostBank 4.32 23,580 3.18 3.6
MB 3.98 23,650 3.05 3.35
MSB 3.34 23,487 3.21 3.15
NamABank 4.66 23,430 3.5 3.36
NCB 4.14 23,433 3.23 2.96
OCB 4.09 23,550 2.8 3.23
PVcomBank 4.56 23,480 3.1 3.16
Sacombank 4.09 23,560 3.32 3.13
SCB 2.93 23,517 2.97 3.23
SeABank 3.17 23,410 2.87 3.01
TechcomBank 2.77 23,510 3.13 3.26
TPBank 3.81 23,550 3.3 3.4
Vietcombank 4.36 23,419 2.98 3.31
VPBank 3.81 23,570 3.2 3.25
BQ dự báo Tháng 4/20 3.84 23,511.47 3.11 3.22
Thực tế Tháng 4/20 2.93 23,463.35 2.53 3.17
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 0.27 38.65 0.35 0.24
BIDV 0.77 113.65 0.52 0.05
CB 1.08 34.65 0.48 0.11
Eximbank 1.57 91.65 0.47 0.03
HDBank 0.67 23.35 0.87 0.02
LienVietPostBank 1.39 116.65 0.65 0.43
MB 1.05 186.65 0.52 0.18
MSB 0.41 23.65 0.68 0.02
NamABank 1.73 33.35 0.97 0.19
NCB 1.21 30.35 0.7 0.21
OCB 1.16 86.65 0.27 0.06
PVcomBank 1.63 16.65 0.57 0.01
Sacombank 1.16 96.65 0.79 0.04
SCB 0 53.65 0.44 0.06
SeABank 0.24 53.35 0.34 0.16
TechcomBank 0.16 46.65 0.6 0.09
TPBank 0.88 86.65 0.77 0.23
Vietcombank 1.43 44.35 0.45 0.14
VPBank 0.88 106.65 0.67 0.08
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 4 7 3 18
BIDV 7 17 8 6
CB 11 6 7 11
Eximbank 17 14 6 4
HDBank 6 2 18 2
LienVietPostBank 15 18 12 19
MB 10 19 8 14
MSB 5 3 14 2
NamABank 19 5 19 15
NCB 14 4 15 16
OCB 12 12 1 7
PVcomBank 18 1 10 1
Sacombank 12 15 17 5
SCB 1 11 4 7
SeABank 3 10 2 13
TechcomBank 2 9 11 10
TPBank 8 12 16 17
Vietcombank 16 8 5 12
VPBank 8 16 13 9

Biểu đồ

Kết quả Dự báo