Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Kỳ 08/20

Tải về

Tổng hợp dự báo

3.3%
CPI (YOY)
23,174.55
Avg Intb USD/VND
0.31%
Avg Intb rate (1W)
2.85%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 08/20

3.18%
CPI (YOY)
23,175.14
Avg Intb USD/VND
0.32%
Avg Intb rate (1W)
2.88%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

NamABank

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất

NamABank, OCB, Sacombank, VietBank

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất

HDBank, MB, SeABank, VPBank

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất

Eximbank

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 3.04 23,178 0.31 2.8
BIDV 3.24 23,177 0.29 2.84
Eximbank 3.1 23,176 0.27 2.88
HDBank 2.98 23,180 0.32 2.81
MB 3.25 23,178 0.32 2.92
MSB 3.23 23,174 0.28 2.86
NamABank 3.2 23,175 0.24 2.87
NCB 3.43 23,178 0.38 2.87
OCB 3.5 23,175 0.29 2.78
Sacombank 4.04 23,175 0.24 2.76
SCB 3.16 23,176 0.26 2.87
SeABank 3.38 23,161 0.32 2.81
TechcomBank 3.13 23,177 0.3 2.73
TPBank 3.22 23,176 0.34 2.94
VietBank 3.32 23,175 0.35 2.8
Vietcombank 3.39 23,186 0.25 2.86
VikkiBank 3.51 23,157 0.45 3.06
VPBank 3.41 23,165 0.32 2.86
BQ dự báo Kỳ 08/20 3.3 23,174.55 0.31 2.85
Thực tế Tháng 08/20 3.18 23,175.14 0.32 2.88
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 0.14 2.86 0.01 0.08
BIDV 0.06 1.86 0.03 0.04
Eximbank 0.08 0.86 0.05 0
HDBank 0.2 4.86 0 0.07
MB 0.07 2.86 0 0.04
MSB 0.05 1.14 0.04 0.02
NamABank 0.02 0.14 0.08 0.01
NCB 0.25 2.86 0.06 0.01
OCB 0.32 0.14 0.03 0.1
Sacombank 0.86 0.14 0.08 0.12
SCB 0.02 0.86 0.06 0.01
SeABank 0.2 14.14 0 0.07
TechcomBank 0.05 1.86 0.02 0.15
TPBank 0.04 0.86 0.02 0.06
VietBank 0.14 0.14 0.03 0.08
Vietcombank 0.21 10.86 0.07 0.02
VikkiBank 0.33 18.14 0.13 0.18
VPBank 0.23 10.14 0 0.02
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 10 11 5 13
BIDV 6 9 9 9
Eximbank 8 5 12 1
HDBank 12 14 1 11
MB 7 11 1 8
MSB 4 8 11 5
NamABank 1 1 16 2
NCB 15 11 13 2
OCB 16 1 9 15
Sacombank 18 1 16 16
SCB
SeABank 11 17 1 11
TechcomBank 5 9 6 17
TPBank 3 5 6 10
VietBank 9 1 8 13
Vietcombank 13 16 15 5
VikkiBank 17 18 18 18
VPBank 14 15 1 5

Biểu đồ

Kết quả Dự báo