Dự báo VIRA

Dữ liệu dự báo Kỳ 04/18

Tải về

Tổng hợp dự báo

3.08%
CPI (YOY)
22,776.53
Avg Intb USD/VND
1.61%
Avg Intb rate (1W)
3.41%
Avg bond yield (10Y)

Thực tế Tháng 04/18

2.75%
CPI (YOY)
22,786.11
Avg Intb USD/VND
1.29%
Avg Intb rate (1W)
4.32%
Avg bond yield (10Y)

Kết quả dự báo

Đơn vị dự báo CPI (YOY) chính xác nhất: SeABank

Đơn vị dự báo Avg Intb USD/VND chính xác nhất: TechcomBank

Đơn vị dự báo Avg Intb rate (1W) chính xác nhất: TechcomBank

Đơn vị dự báo Avg bond yield (10Y) chính xác nhất: MB


Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 2.67 22,782 1.78 3.42
Agribank 3.1 22,777 1.4 3.3
BIDV 3.41 22,785 1.49 3.41
DongABank 2.85 22,770 1.8 3.54
LienVietPostBank 2.9 22,775 1.5 3.3
MB 2.85 22,764 1.78 3.62
MSB 3.54 22,777 1.58 3.31
NamABank 1.79 22,763 1.75 3.56
NCB 2.85 22,777 1.7 3.5
OCB 3.34 22,778 1.54 3.53
SCB 3.58 22,769 1.79 3.42
SeABank 2.8 22,800 1.8 3.3
TechcomBank 3.65 22,786 1.28 3.4
TPBank 3.6 22,777 1.68 3.5
VietBank 2.62 22,775 1.03 3.02
Vietcombank 3.41 22,772 1.98 3.46
VPBank 3.45 22,774 1.5 3.34
BQ dự báo Kỳ 04/18 3.08 22,776.53 1.61 3.41
Thực tế Tháng 04/18 2.75 22,786.11 1.29 4.32
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 0.08 4.11 0.49 0.9
Agribank 0.35 9.11 0.11 1.02
BIDV 0.66 1.11 0.2 0.91
DongABank 0.1 16.11 0.51 0.78
LienVietPostBank 0.15 11.11 0.21 1.02
MB 0.1 22.11 0.49 0.7
MSB 0.79 9.11 0.29 1.01
NamABank 0.96 23.11 0.46 0.76
NCB 0.1 9.11 0.41 0.82
OCB 0.59 8.11 0.25 0.79
SCB 0.83 17.11 0.5 0.9
SeABank 0.05 13.89 0.51 1.02
TechcomBank 0.9 0.11 0.01 0.92
TPBank 0.85 9.11 0.39 0.82
VietBank 0.13 11.11 0.26 1.3
Vietcombank 0.66 14.11 0.69 0.86
VPBank 0.7 12.11 0.21 0.98
Kết quả dự báo so với thực tế = ABS (Dự báo - Thực tế)
Đơn vị CPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
(đ)
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
ACB 2 3 12 8
Agribank 8 5 2 14
BIDV 10 2 3 10
DongABank 3 14 15 3
LienVietPostBank 7 9 4 14
MB 3 16 12 1
MSB 13 5 8 13
NamABank 17 17 11 2
NCB 3 5 10 5
OCB 9 4 6 4
SCB 14 15 14 8
SeABank 1 12 15 14
TechcomBank 16 1 1 11
TPBank 15 5 9 5
VietBank 6 9 7 17
Vietcombank 10 13 17 7
VPBank 12 11 4 12

Biểu đồ

Kết quả Dự báo