LỊCH SỬ DỰ BÁO

Thời gianCPI (YOY)
(%)
Avg Intb USD/VND
Avg Intb rate (1W)
(%)
Avg bond yield (10Y)
(%)
Năm 2026 - Kỳ 7/20264.226,5686.54.45
Năm 2026 - Kỳ 4/20264.226,6207.54.58
Năm 2026 - Kỳ 1/20263.3426,8185.24.41
Năm 2025 - Kỳ 7/2025----
Năm 2025 - Kỳ 4/20255.3525,8684.53.35
Năm 2025 - Kỳ 1/20253.7825,9503.63.13
Năm 2024 - Kỳ 7/20244.5525,35042.8
Năm 2024 - Kỳ 4/20244.4524,85032.85
Năm 2023 - Kỳ 10/20234.3324,1503.13.1
Năm 2023 - Kỳ 7/20232.3523,90033.02
Năm 2023 - Kỳ 4/20233.423,68053.7
Năm 2023 - Kỳ 1/20234.623,80065
Năm 2022 - Kỳ 10/20223.923,8003.53.25
Năm 2022 - Kỳ 7/20223.9523,4501.53.3
Năm 2022 - Kỳ 4/20223.9522,9002.42.5
Năm 2022 - Kỳ 1/20222.9322,8501.50
Năm 2021 - Kỳ 12/2021----

Biểu đồ